pho mát

pho mát

Bánh mì kẹp pho mát là món ăn sáng phổ biến.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thực phẩm làm từ sữa, thường dạng đặc, được lên men tạo hình, hương vị đặc trưng từ béo đến mặn: "pho mát" sản phẩm từ sữa thông qua quá trình đông tụ lên men, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bánh mì kẹp pho mát món ăn sáng phổ biến.
    • ấy thích rắc một ít pho mát Parmesan lên Ý.
    • Pho mát nhiều loại, từ cứng như Cheddar đến mềm như Brie.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pho mát chảy": chỉ loại pho mát khi nóng lên sẽ chảy lỏng ra, thường dùng trong các món nướng.

    • Món bánh mì nướng pho mát chảy rất hấp dẫn.
  • "pho mát tươi": chỉ loại pho mát chưa qua giai đoạnlâu, độ ẩm cao, vị nhẹ.

    • Salad trộn với pho mát tươi sẽ thanh mát hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Phó mát (danh từ): một cách viết phát âm khác của "pho mát", cùng chỉ loại thực phẩm này. Đây biến thể phổ biến.
  • Fromage (danh từ): từ gốc tiếng Pháp, có nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai (danh từ): từ cùng nghĩa, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Cheese (danh từ): từ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Lát pho mát: miếng pho mát được cắt mỏng.

    • Anh ấy ăn kèm vài lát pho mát với bánh quy.
  • Bánh pho mát: một loại bánh ngọt thành phần chính từ pho mát kem.

    • Bánh pho mát New York rất được ưa chuộng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "pho mát" ít khi xuất hiện trong thành ngữ tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường liên quan đến đặc tính của .) - Nhạt như nước ốc: (thành ngữ so sánh, đôi khi dùng để chê món ăn thiếu vị, có thể ám chỉ loại pho mát quá nhạt). - Món súp này nhạt như nước ốc, cần thêm chút pho mát mặn.

Từ chứa "pho mát"